thoát nạn

Học thuật
Thân thiện
thoát nạn

Một người lái xe thoát nạn sau khi phanh gấp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • May mắn tránh được, không bị rơi vào một tai nạn, một tình huống nguy hiểm hoặc một hậu quả xấu nào đó: Hành động tránh được một sự việc không may có thể gây tổn hại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau vụ va chạm, tất cả hành khách đều thoát nạn một cách kỳ diệu.
    • ấy suýt bị rơi xuống vực nhưng cuối cùng đã thoát nạn nhờ bám được vào rễ cây.
    • Nhờ phát hiện kịp thời đám cháy, cả gia đình đã thoát nạn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thoát nạn an toàn": nhấn mạnh việc tránh được nguy hiểm không bị thương tích .

    • Mặc dù xe lật nhiều vòng, tài xế vẫn thoát nạn an toàn.
  • "may mắn thoát nạn": diễn tả yếu tố may mắn trong việc tránh được tai họa.

    • Anh ta may mắn thoát nạn trong vụ sạt lở đất.
Biến thể từ gần giống
  • Thoát hiểm (động từ): thoát ra khỏi tình huống nguy hiểm, thường dùng trong các tình huống cụ thể như hỏa hoạn, tai nạn.
  • Thoát thân (động từ): thoát ra để bảo toàn tính mạng, thường hàm ý nhanh chóng khẩn cấp.
  • Tai qua nạn khỏi (thành ngữ): trải qua nguy hiểm nhưng cuối cùng vẫn bình an vô sự.
Từ đồng nghĩa
  • Thoát hiểm: thoát khỏi tình thế nguy hiểm.
  • Bình an vô sự: an toàn, không bị tổn hại .
Từ trái nghĩa
  • Gặp nạn: rơi vào tai nạn, gặp phải điều không may.
  • Bị nạn: nạn nhân của một tai nạn.
Thành ngữ liên quan
  • "Thoát nạn như cởi áo": (ít dùng) việc thoát nạn một cách dễ dàng, nhẹ nhàng.
  • "Tai qua nạn khỏi": đã trải qua hoạn nạn nhưng giờ đã an toàn.
thoát nạn

Một người lái xe thoát nạn sau khi phanh gấp.

  1. May mắn khỏi bị tai nạn.

Proverbs and Idioms