thoát nạn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- May mắn tránh được, không bị rơi vào một tai nạn, một tình huống nguy hiểm hoặc một hậu quả xấu nào đó: Hành động tránh được một sự việc không may có thể gây tổn hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau vụ va chạm, tất cả hành khách đều thoát nạn một cách kỳ diệu.
- Cô ấy suýt bị rơi xuống vực nhưng cuối cùng đã thoát nạn nhờ bám được vào rễ cây.
- Nhờ phát hiện kịp thời đám cháy, cả gia đình đã thoát nạn.
Các cách sử dụng nâng cao
"thoát nạn an toàn": nhấn mạnh việc tránh được nguy hiểm mà không bị thương tích gì.
- Mặc dù xe lật nhiều vòng, tài xế vẫn thoát nạn an toàn.
"may mắn thoát nạn": diễn tả yếu tố may mắn trong việc tránh được tai họa.
- Anh ta may mắn thoát nạn trong vụ sạt lở đất.
Biến thể và từ gần giống
- Thoát hiểm (động từ): thoát ra khỏi tình huống nguy hiểm, thường dùng trong các tình huống cụ thể như hỏa hoạn, tai nạn.
- Thoát thân (động từ): thoát ra để bảo toàn tính mạng, thường hàm ý nhanh chóng và khẩn cấp.
- Tai qua nạn khỏi (thành ngữ): trải qua nguy hiểm nhưng cuối cùng vẫn bình an vô sự.
Từ đồng nghĩa
- Thoát hiểm: thoát khỏi tình thế nguy hiểm.
- Bình an vô sự: an toàn, không bị tổn hại gì.
Từ trái nghĩa
- Gặp nạn: rơi vào tai nạn, gặp phải điều không may.
- Bị nạn: là nạn nhân của một tai nạn.
Thành ngữ liên quan
- "Thoát nạn như cởi áo": (ít dùng) ví việc thoát nạn một cách dễ dàng, nhẹ nhàng.
- "Tai qua nạn khỏi": đã trải qua hoạn nạn nhưng giờ đã an toàn.
- May mắn khỏi bị tai nạn.